Thuật ngữ trong chơi Golf P2 E-H

Là môn thể thao quý tộc, Golf đòi hỏi người chơi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và điều luật golf. Vì vậy, để có thể chơi và thi đấu tốt, ngoài việc lựa chọn sân Golf với những điều kiện thi đấu thuận tiện, người chơi phải hiểu rõ và nắm được những thuật ngữ sử dụng trong Golf.

Xem thêm các bài tổng hợp về GOLF: http://vneconomics.com/tong-hop-cac-bai-ve-golf/

Thuật ngữ trong bài: Entiquette, Fat shot, Flight, Follow-Through, Foursome, Fried Egg, Gallery, Get down, Gimmie, Gorilla, Grain, Grasscutter, Gross Score, Handicap, Holing Out, Honor, Hook

Etiquette (Quy tắc ứng xử): Nằm ngoài luật gôn chính thức hay luật tại chỗ của câu lạc bộ, etiquette là những quy tắc ứng xử trên đường gôn mà được coi là phép lịch sự tối thiểu đối với những cầu thủ khác trên sân. Những quy tắc này bao gồm, nhưng không giới hạn, nhằm làm bạn thoải mái khi chơi. Đó là việc quan tâm đến những cầu thủ khác, giữ tốc độ chơi, cho phép nhóm đánh nhanh hơn qua mặt, bảo quản đường gôn, cố kiềm chế việc cho hay hỏi sự chỉ đạo, giữ im lặng khi người khác đánh, đứng ngoài tầm nhìn của cầu thủ khi người đó chuẩn bị đánh bóng.

Fat Shot: Xảy ra khi gậy gôn đánh trúng phần đất sau bóng trước khi đánh trúng bóng. Điều này làm bóng bay cao hoặc thấp và làm mất độ xa.

Flight (Nhóm đấu): Thuật ngữ chỉ một đội cầu thủ trong một giải đấu. Những cầu thủ được đặt vào cùng nhóm dựa vào khả năng chơi ngang nhau của họ.

Follow-Through (Gậy theo bóng): Sự tiếp nối của cú xuynh sau khi đầu gậy đi tiếp theo hướng bóng.

Foursome: Một nhóm 4 cầu thủ.

Fried Egg (Trứng rán): Vị trí mà bóng nằm chìm một nữa trong cát. Nó thường xảy ra trong một bẫy cát.

Gallery (Khán giả): Là những người đi xem một trận đấu gôn.

Get Down (Dứt điểm): Thuật ngữ diễn tả động tác đẩy bóng vào lỗ để kết thúc lỗ đó. (VD như “ anh ta cần dứt điểm trong 4 gậy”).

Gimmie: Là một thái độ dễ dãi mà cầu thủ dành cho đối thủ khi người này có một cú đẩy bóng quá ngắn không thể hỏng được và cũng không cần phải cố gắng gì. Trong trường hợp này đối thủ được cho phép coi như là đã đẩy bóng rồi mà không cần phải làm.

Gorilla (Khỉ Gorilla): Người có cú phát bóng thật xa từ bệ phát. Cũng còn được gọi là “ quái vật phát bóng”.

Grain (of Grass) (Hướng cỏ): Là hướng cỏ nằm trên khu lỗ cờ sau khi được cắt sát. Đẩy bóng xuôi hướng cỏ sẽ làm tăng tốc độ bóng chạy. Trong khi đẩy ngược hướng cỏ sẽ làm giảm tốc độ.

Grasscutter (Bóng chạy): Là bóng bay quá thấp, chỉ lướt trên mặt cỏ sau khi bị đánh mạnh.

Gross Score (Điểm tổng): Là điểm trong cuộc thi đấu gậy, có được trước khi điểm chấp được trừ.

Handicap (Điểm chấp/chênh): Là một lượng điểm mà người chơi được nhận để điều chỉnh khả năng ghi điểm của mình tới mức thông thường của điểm tiêu chuẩn (là điểm chênh 0). Hệ thống điểm chênh cho phép mọi cầu thủ chơi khá tốt trên mọi sân gôn.

Holing Out (Vào lỗ): Bước cuối cùng của việc đẩy bóng vào lỗ.

Honor (Quyền phát bóng trước): Người hoặc đội thắng ở lỗ trước có vinh dự là người phát bóng trước ở bệ phát bóng sau. Khi lỗ trước hòa thì quyền phát bóng trước được tính tới lỗ trước đó nữa.

Hook (bóng xoáy trái): Xảy ra khi bóng xoáy vòng từ phải qua trái (đối với cầu thủ thuận tay phải).